Mỡ đa dụng chịu cực áp Shell Gadus S3 V220C
Thương hiệu: Shell | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea)
Mô tả
Shell Gadus S3 V220C 2 là mỡ bôi trơn Lithium complex dầu nền Khoáng ISO VG 220 NLGI 2, chuyên dùng cho vòng bi, khớp nối và bề mặt trượt công nghiệp.
Tính năng & lợi ích
- Lithium complex S3: điểm nhỏ giọt >250°C — bền nhiệt hơn S2 V220
- EP cao cấp: tải trọng nặng hơn và chịu sốc tốt hơn S2 V220
- Tuổi thọ mỡ dài: ổn định oxy hóa và cơ học vượt trội
- Kháng nước tốt: phù hợp môi trường ẩm ướt và áp lực nước
Ứng dụng chính
- Vòng bi lăn và trục trơn công nghiệp NLGI 2
- Khớp truyền động, khớp cầu và bề mặt trượt
- Dải nhiệt độ làm việc: -20 đến +150°C
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| NLGI Consistency Grade | ASTM D217 | 2 |
| Loại chất làm đặc | — | Lithium complex |
| Dầu nền | — | Khoáng |
| Độ nhớt dầu nền @40°C (cSt) | ASTM D445 | 220 |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | ASTM D566/D2265 | 250 |
📞 Báo giá: 0907 003 079
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Phù hợp cho ổ đỡ, khớp nối và các điểm bôi trơn trong công nghiệp. Tùy cấp NLGI và loại chất làm đặc mà có ứng dụng cụ thể khác nhau.
Tránh pha trộn mỡ vì chất làm đặc khác nhau có thể tương kỵ, gây nhão hoặc cứng bất thường. Nếu không chắc, xả sạch và bôi lại mỡ mới.
Ổ đỡ thông thường: mỗi 500–1.000 giờ hoặc theo nhiệt độ vận hành. Nhiệt độ cao hơn yêu cầu bổ sung thường xuyên hơn. Tham khảo nhà sản xuất ổ đỡ để có hướng dẫn chính xác.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.