Mỡ Shell Gadus S2 U460L 2
Thương hiệu: Shell | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Đa dụng (Lithium EP)
Mô tả
Shell Gadus S2 U460L 2 là mỡ bôi trơn Clay (vô cơ) dầu nền Khoáng ISO VG 460 NLGI 2, chuyên dùng cho vòng bi, khớp nối và bề mặt trượt công nghiệp.
Tính năng & lợi ích
- Clay thickener (attapulgite): không có điểm chảy — không tan chảy, an toàn ở nhiệt độ cao liên tục
- Chịu nhiệt đến 200°C liên tục: lò sấy, lò nung, lò cán nóng
- Kháng nước tốt: phù hợp môi trường hơi nước nhiệt độ cao
- Ổn định hóa học: không phân hủy ở nhiệt độ cao
Ứng dụng chính
- Vòng bi lăn và trục trơn công nghiệp NLGI 2
- Khớp truyền động, khớp cầu và bề mặt trượt
- Dải nhiệt độ làm việc: -10 đến +200°C
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| NLGI Consistency Grade | ASTM D217 | 2 |
| Loại chất làm đặc | — | Clay (vô cơ) |
| Dầu nền | — | Khoáng |
| Độ nhớt dầu nền @40°C (cSt) | ASTM D445 | 460 |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | ASTM D566/D2265 | >300 |
📞 Báo giá: 0907 003 079
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Phù hợp cho ổ đỡ, khớp nối và các điểm bôi trơn trong công nghiệp. Tùy cấp NLGI và loại chất làm đặc mà có ứng dụng cụ thể khác nhau.
Tránh pha trộn mỡ vì chất làm đặc khác nhau có thể tương kỵ, gây nhão hoặc cứng bất thường. Nếu không chắc, xả sạch và bôi lại mỡ mới.
Ổ đỡ thông thường: mỗi 500–1.000 giờ hoặc theo nhiệt độ vận hành. Nhiệt độ cao hơn yêu cầu bổ sung thường xuyên hơn. Tham khảo nhà sản xuất ổ đỡ để có hướng dẫn chính xác.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Đa dụng (Lithium EP) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.