Mỡ Thực Phẩm Total Nevastane HD2T
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Cấp thực phẩm (NSF H1)
Mô tả
Mỡ Thực Phẩm Total Nevastane HD2T là mỡ bôi trơn chịu nhiệt, chống nước, EP (HD2T) cấp thực phẩm NSF H1 của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Nevastane – giải pháp bôi trơn an toàn thực phẩm toàn diện. Được chứng nhận NSF H1 và đáp ứng FDA 21 CFR 178.3570, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các ứng dụng bôi trơn ổ đỡ, khớp nối và cơ cấu truyền động trong nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | – | ASTM D217 | 2 |
| Dầu gốc | – | – | PAO |
| Chất làm đặc | – | – | Lithium phức hợp |
| Độ nhớt dầu gốc 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 68 |
| Chứng nhận | – | – | NSF H1 / FDA 21 CFR 178.3570 |
| Ghi chú | – | – | HD2T – PAO/Li-complex, chịu nhiệt ≥200°C, chịu nước, EP |
Tính năng nổi bật
- Chứng nhận NSF H1 – an toàn tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm, phê duyệt FDA
- Không màu, không mùi, không vị – không ảnh hưởng đến cảm quan và chất lượng thực phẩm
- Bôi trơn ổ đỡ và cơ cấu truyền động hiệu quả, tương đương mỡ công nghiệp thông thường
- Kháng nước và chống rỉ sét tốt trong môi trường ẩm ướt của khu vực chế biến thực phẩm
- EP cao, kháng nước, chịu nhiệt cao cho thiết bị thực phẩm khắc nghiệt
Ứng dụng
- Ổ đỡ (bearing) máy bơm, băng tải và thiết bị chế biến thực phẩm
- Khớp nối, gioăng và cơ cấu truyền động trong nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Thiết bị đóng gói thực phẩm: máy chiết rót, máy đóng nắp, máy hàn miệng túi
- Nhà máy sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm trong điều kiện vệ sinh GMP/HACCP
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- NSF H1 (incidental food contact lubricant)
- FDA 21 CFR 178.3570
- Kosher và Halal (tùy biến thể)
- HACCP, IFS, BRC, ISO 22000 compatible
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Cấp thực phẩm (NSF H1) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.