Dầu bánh răng SHL GEAR 100AW
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc.
Mô tả
Dầu Bánh Răng SHL GEAR 100AW là dầu bánh răng công nghiệp chống mài mòn ISO VG 100 của SHL Lubricant Hàn Quốc. Pha chế từ dầu gốc khoáng chất chất lượng cao với hệ phụ gia EP (Extreme Pressure) và AW tiên tiến, đáp ứng DIN 51517 Phần 3 (CLP) và ISO 12925-1. Phù hợp cho hộp số bánh răng trụ, bánh răng côn xoắn và hộp số tốc độ thấp đến trung bình.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học, 40°C | 100 cSt | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 100 | ASTM D2270 |
| Điểm chớp cháy | ≥220°C | ASTM D92 |
| Điểm đông đặc | -25°C | ASTM D97 |
| Ăn mòn đồng, 100°C/1h | 1 | ASTM D130 |
Tính năng nổi bật
- Tải trọng cực cao (EP) – chịu tải đột ngột, bảo vệ bề mặt bánh răng khỏi mài mòn và trầy xước
- Ổn định oxy hóa vượt trội, kéo dài thời gian thay dầu
- Chống gỉ và ăn mòn kim loại màu (đồng thau, đồng đỏ)
- Tính năng khử bọt và tách nước tốt
- Giảm nhiệt độ vận hành và tiếng ồn cho hộp số
Ứng dụng
- Hộp số bánh răng công nghiệp: bánh răng trụ, bánh răng côn, bánh vít
- Hộp giảm tốc trong ngành khai thác, xi măng, hóa chất
- Hộp số máy kéo, băng tải, thiết bị nâng hạ
- Mọi hộp số yêu cầu ISO VG 100 loại CLP
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51517 Phần 3 (CLP)
- ISO 12925-1 loại CKC/CKD
- Sản xuất tại Hàn Quốc – SHL Co., Ltd. (Samhwa Lube Oil)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Có — EP sulfur-phosphorus tương thích hoàn toàn với vòng bi thép tiêu chuẩn. Nếu hộp số có chi tiết đồng hoặc đồng thau, chọn loại EP “yellow metal compatible”.
Dầu khoáng: 2.000–4.000 giờ hoặc 6–12 tháng. Dầu tổng hợp PAO: 6.000–8.000 giờ. Môi trường nặng (nhiệt độ cao, rung động lớn) nên rút ngắn chu kỳ 20–30%.
PAO có chỉ số độ nhớt (VI) cao hơn, hoạt động tốt hơn ở dải nhiệt độ rộng, ổn định oxy hóa tốt hơn và cho phép chu kỳ thay dầu dài hơn 2–3 lần so với dầu khoáng tương đương.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách
Xả sạch dầu cũ và súc rửa hộp số bằng dầu súc rửa trước khi nạp dầu mới. Đổ dầu đến mức quy định trên thước đo dầu. Khởi động máy ở không tải 30 phút để dầu lưu thông toàn bộ hệ thống. Kiểm tra rò rỉ tại các phớt làm kín và nắp đậy sau 24 giờ vận hành. Phân tích dầu mỗi 6 tháng để theo dõi tình trạng bánh răng và hộp số. Thay dầu theo khuyến nghị nhà sản xuất, thường 3.000–5.000 giờ vận hành đối với dầu khoáng EP.
Bảo quản và đóng gói
Bảo quản trong thùng kín nguyên niêm phong tại nơi khô, mát, nhiệt độ 5–35°C. Tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Không trộn lẫn với các loại dầu bánh răng khác. Thời hạn bảo quản 24 tháng từ ngày sản xuất. Sẵn có theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L với hóa đơn VAT và phiếu kiểm tra chất lượng.
Lợi ích kinh tế khi sử dụng SHL
Dầu bánh răng SHL với phụ gia EP cực áp giúp bảo vệ bánh răng dưới tải trọng cú sốc và tải nặng liên tục, giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. So với dầu thông thường, các sản phẩm SHL giúp giảm nhiệt độ vận hành hộp số, tăng hiệu suất truyền động và giảm chi phí bảo trì thiết bị lên đến 40% trong vòng 2 năm vận hành.
Sản phẩm tương đương — Dầu bánh răng công nghiệp
Dầu bánh răng SHL GEAR 100AW là dầu bánh răng công nghiệp của SHL Lubricant Hàn Quốc. Bảng dưới đây liệt kê các sản phẩm tương đương từ các thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới để tham khảo khi chuyển đổi sang SHL:
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương |
|---|---|
| Shell | Omala S2 G |
| Mobil (ExxonMobil) | Mobilgear 600 XP |
| Castrol | Alpha SP |
| TotalEnergies | Carter EP |
Lưu ý: Bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo về cấp độ nhớt và ứng dụng. Khuyến nghị kiểm tra TDS và xác nhận với kỹ thuật SHL trước khi thay thế trực tiếp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | SHL Lubricant |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Công nghiệp EP gốc khoáng |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.