Dầu tuabin SHL TURBINE 46
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu tuabin | Đặc điểm: Tuabin khí | Độ nhớt: ISO VG 46 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc.
Mô tả
SHL TURBINE 46 là dầu turbine chống gỉ & oxy hóa (R&O) ISO VG 46 của SHL Lubricant Hàn Quốc. Pha chế từ dầu gốc khoáng tinh luyện cao với phụ gia chống gỉ, chống oxy hóa và khử bọt, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 8068 (TSA), lý tưởng cho turbine hơi nước, turbine khí và turbine thủy lực.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học, 40°C | 46 cSt | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ≥95 | ASTM D2270 |
| Điểm chớp cháy | ≥200°C | ASTM D92 |
| Điểm đông đặc | -15°C | ASTM D97 |
| Ổn định oxy hóa (RPVOT) | ≥500 min | ASTM D2272 |
Tính năng nổi bật
- Ổn định oxy hóa vượt trội (RPVOT ≥500 phút) – tuổi thọ dầu dài trong hệ thống nhiệt độ cao
- Tách nước rất nhanh (demulsibility) – ngăn nhũ hóa trong turbine có tiếp xúc hơi nước
- Khử bọt cấp I, II, III theo ASTM D892
- Chống gỉ và ăn mòn kim loại màu xuất sắc
- Lọc sạch cao – tương thích màng lọc độ tinh tế cao
Ứng dụng
- Turbine hơi nước công nghiệp và nhà máy điện
- Turbine khí (gas turbine) và turbine thủy lực
- Hệ thống điều tốc và vòng bi turbine
- Hệ thống thủy lực áp suất thấp yêu cầu dầu R&O
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 8068 loại TSA/TGSB
- DIN 51515 Phần 1 (L-TD)
- Sản xuất tại Hàn Quốc – SHL Co., Ltd. (Samhwa Lube Oil)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Dầu ray trượt (slideway) có phụ gia chống stick-slip cho bề mặt trượt phẳng — khác với trục vít bi thường dùng dầu thủy lực hoặc dầu đặc thù theo OEM. Luôn kiểm tra sách hướng dẫn máy.
Thông thường 2.000–4.000 giờ theo quy trình OEM. Kiểm tra màu sắc và độ trong hàng tuần — nếu đục hoặc có mùi lạ, kiểm tra ngay nguy cơ ô nhiễm bởi dung dịch cắt gọt từ bể máy.
Stick-slip (giật khi di chuyển chậm); độ chính xác gia công giảm; tiếng ồn bất thường khi di chuyển bàn máy; hoặc mòn không đều trên bề mặt ray. Kiểm tra lưu lượng dầu từ bơm bôi trơn tập trung.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách
Xả sạch dầu cũ và súc rửa hệ thống trước khi nạp dầu mới. Nạp dầu đến vạch quy định trên thước đo. Vận hành thử 30 phút, kiểm tra nhiệt độ và áp suất đầu ra. Thay bộ lọc dầu khi nạp dầu mới. Thay dầu theo giờ vận hành quy định hoặc ít nhất 1 lần/năm. Không trộn dầu khoáng và dầu tổng hợp. Theo dõi áp suất đầu vào và đầu ra của bộ lọc — nếu chênh lệch tăng, cần thay lọc ngay trước khi ảnh hưởng đến máy.
Bảo quản và đóng gói
Bảo quản trong thùng nguyên niêm phong tại nơi mát, khô, nhiệt độ 5–40°C. Tránh tiếp xúc với không khí ẩm. Thời hạn bảo quản 24–36 tháng từ ngày sản xuất. Cung cấp theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L với hóa đơn VAT.
Lợi ích kinh tế khi sử dụng SHL
Dầu SHL cho máy nén và bơm chân không giúp giảm nhiệt độ vận hành, tăng hiệu suất nén và kéo dài chu kỳ thay dầu. Với dầu tổng hợp PAO, chu kỳ thay dầu có thể kéo dài gấp 2–3 lần so với dầu khoáng, giảm chi phí bảo trì và lượng dầu thải ra môi trường. Bảo vệ van, rotor và vòng bi khỏi mài mòn và cacbon hóa, ngăn ngừa các hỏng hóc đắt tiền.
Sản phẩm tương đương — Dầu tuabin
Dầu tuabin SHL TURBINE 46 là dầu tuabin của SHL Lubricant Hàn Quốc. Bảng dưới đây liệt kê các sản phẩm tương đương từ các thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới để tham khảo khi chuyển đổi sang SHL:
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương |
|---|---|
| Shell | Turbo T 46 |
| Mobil (ExxonMobil) | Mobil DTE 46 |
| Castrol | Perfecto T 46 |
| TotalEnergies | Preslia 46 |
Lưu ý: Bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo về cấp độ nhớt và ứng dụng. Khuyến nghị kiểm tra TDS và xác nhận với kỹ thuật SHL trước khi thay thế trực tiếp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | SHL Lubricant |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu tuabin |
| Đặc điểm kỹ thuật | Tuabin khí |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.