Mỡ bôi trơn chịu nhiệt Total Multis COMPLEX EP 2, 3
Mỡ bôi trơn chịu nhiệt Total Multis COMPLEX EP 2, 3 (Total) – mỡ chịu nhiệt cao (lithium complex/polyurea). Phù hợp ổ trục quạt lò, động cơ điện, thiết bị
Mô tả
Mỡ bôi trơn chịu nhiệt Total Multis Complex EP 2, 3 là gì?
Total Multis Complex EP 2 và EP 3 là mỡ bôi trơn chịu nhiệt cao cấp NLGI 2 và NLGI 3 của thương hiệu Total (Pháp), được pha chế trên nền chất làm đặc Lithium Complex kết hợp hệ phụ gia EP (Extreme Pressure) và chống mài mòn. Đây là dòng mỡ đa dụng cao cấp, có khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội so với mỡ lithium thông thường.
Điểm nhỏ giọt (dropping point) của Lithium Complex thường > 260°C — cao hơn đáng kể so với mỡ lithium thường (~180°C) — cho phép vận hành liên tục ở nhiệt độ cao mà không bị chảy lỏng và mất màng bôi trơn. Sản phẩm phù hợp cho ổ trục quạt lò, động cơ điện công suất lớn, thiết bị luyện kim và ứng dụng chịu tải nặng. Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối chính hãng tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu…), đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT.
Đặc tính nổi bật
Chịu nhiệt độ cao — Điểm nhỏ giọt >260°C
Không bị chảy lỏng khi tiếp xúc nhiệt độ cao, duy trì màng bôi trơn ổn định cho ổ trục quạt lò, lò sấy, lò nung.
Khả năng chịu tải cực áp (EP)
Hệ phụ gia EP bảo vệ bề mặt vòng bi và bánh răng hở dưới tải va đập, tải nặng liên tục.
Chống gỉ & chịu nước tốt
Bảo vệ ổ trục trong môi trường ẩm, nước rửa định kỳ hoặc hơi nước từ quá trình sản xuất.
Ổn định cơ lý tốt — không chảy, không cứng
Giữ độ đồng đặc ổn định qua nhiều chu kỳ nhiệt — không bị phân tách dầu gốc hay biến cứng ở nhiệt độ thấp.
Tuổi thọ bôi trơn dài
Chu kỳ tra mỡ dài hơn mỡ thường, giảm tần suất bảo trì — đặc biệt quan trọng cho ổ trục khó tiếp cận.
Đa dụng — EP 2 và EP 3
EP 2 (mềm hơn) cho ổ trục tốc độ cao; EP 3 (cứng hơn) cho ổ trục tốc độ thấp, tải nặng, vị trí thẳng đứng.
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | EP 2 / EP 3 — Giá trị / Phương pháp |
|---|---|
| Cấp NLGI | 2 / 3 |
| Chất làm đặc | Lithium Complex |
| Màu sắc | Nâu vàng / Amber |
| Độ xuyên kim (làm việc) @ 25°C | EP 2: 265–295 / EP 3: 220–250 (ASTM D217) |
| Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) | > 260°C (ASTM D566 / D2265) |
| Nhiệt độ sử dụng | –20°C đến +180°C (ngắn hạn đến +200°C) |
| Phụ gia EP | Có — chịu cực áp và chống mài mòn |
| Khả năng chịu nước | Tốt (rửa trôi thấp) |
| Tiêu chuẩn / Phân loại | DIN 51825 KP 2 N-20 / KP 3 N-20 |
| Quy cách | Hộp 400g / thùng 1 kg / thùng 15 kg / phuy 180 kg |
Số liệu là giá trị điển hình của nhà sản xuất. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ và xác nhận thông số theo lô.
NLGI 2 vs NLGI 3 — Chọn loại nào?
| Tiêu chí | Total Multis Complex EP 2 | Total Multis Complex EP 3 |
|---|---|---|
| Độ đặc | Mềm hơn — dạng bơ mềm | Cứng hơn — gần dạng sáp mềm |
| Tốc độ vòng bi | Tốc độ trung bình đến cao | Tốc độ thấp đến trung bình |
| Phù hợp nhất | Động cơ điện, vòng bi lăn, bơm ly tâm | Ổ trục quạt lò, tải nặng, vị trí thẳng đứng |
| Bơm mỡ tự động | Dễ bơm hơn qua đường ống dài | Khó bơm hơn — cần áp lực cao hơn |
| Nguyên tắc chọn | Theo khuyến nghị nhà sản xuất thiết bị hoặc điều kiện vận hành thực tế | |
Ứng dụng phù hợp
Ổ trục quạt lò & thiết bị luyện kim
Quạt thổi khí lò cao, lò nung gốm, lò sấy — nhiệt độ vùng ổ trục từ 100–180°C liên tục.
Động cơ điện công suất lớn
Vòng bi cổ góp và ổ đỡ động cơ điện trong ngành thép, xi măng, hóa chất.
Thiết bị tải nặng, tải va đập
Hộp số bánh răng hở, khớp nối, ổ đỡ trục chính băng tải khai thác.
Môi trường ẩm & rửa nước
Thiết bị trong nhà máy thực phẩm (khu vực không tiếp xúc thực phẩm), đóng gói, chế biến thủy sản.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý
- Chọn NLGI 2 hay 3 theo khuyến nghị trên nameplate thiết bị hoặc tài liệu bảo trì — không tự thay cấp.
- Không pha trộn với mỡ lithium thường hoặc các loại mỡ khác chất làm đặc (calcium, sodium, polyurea) — có thể gây phân tách và mất tính năng.
- Lượng mỡ tra: điền đầy 1/3 đến 1/2 không gian tự do trong vỏ ổ trục (quá nhiều mỡ gây tăng nhiệt và rò mỡ).
- Chu kỳ tra mỡ lại phụ thuộc tốc độ, tải và nhiệt độ — tham khảo công thức tính chu kỳ theo DIN 51825 hoặc khuyến nghị nhà sản xuất vòng bi (SKF, NSK, FAG).
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ >40°C khi bảo quản.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) là nhà phân phối mỡ bôi trơn Total Multis Complex EP 2, 3 chính hãng tại TP.HCM và toàn miền Nam. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Total Multis Complex EP 2, 3 & nhận TDS chính hãng
Phân phối tại TP.HCM & miền Nam • Tư vấn chọn NLGI 2 hay 3 cho ứng dụng cụ thể • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Total Multis Complex EP 2, 3
Lithium Complex khác mỡ lithium thông thường thế nào?
Có thể pha Total Multis Complex EP vào mỡ đang dùng trong ổ trục không?
Tra bao nhiêu mỡ là đủ cho vòng bi?
Total Multis Complex EP 2 và EP 3 dùng cho thiết bị nào?
Mua Total Multis Complex EP 2, 3 chính hãng tại TP.HCM và miền Nam ở đâu?
Sản phẩm liên quan
- Mỡ chịu nhiệt cao Complex / Polyurea – toàn bộ dòng mỡ chịu nhiệt tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
- Mỡ bôi trơn công nghiệp – xem thêm các loại mỡ NLGI 0, 1, 2, 3 cho nhiều ứng dụng.
- Dầu nhớt & mỡ bôi trơn Total chính hãng – toàn bộ danh mục Total tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Tài liệu tham khảo
- Grease (lubricant) – Wikipedia: phân loại mỡ bôi trơn, cấp NLGI và chất làm đặc Lithium Complex.
- NLGI Grease Guide – NLGI: hướng dẫn chọn mỡ đúng cấp NLGI theo ứng dụng thực tế.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.