Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex EP 3
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea)
Mô tả
Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex EP 3 là mỡ bôi trơn lithium phức hợp (lithium complex) loại EP NLGI 3 khoáng của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Multis Complex. Chất làm đặc lithium phức hợp cho điểm nhỏ giọt rất cao (>260°C) và ổn định cơ học vượt trội, kết hợp phụ gia EP/AW chọn lọc, sản phẩm cung cấp bôi trơn hiệu suất cao trong dải nhiệt độ và tải trọng rộng hơn mỡ lithium thông thường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | – | ASTM D217 | 3 |
| Chất làm đặc | – | – | Lithium phức hợp (Li-complex) |
| Độ nhớt dầu gốc 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 100 |
| Điểm nhỏ giọt | °C | ASTM D2265 | > 260 |
| Ghi chú | – | – | EP NLGI 3 cho ổ đỡ yêu cầu mỡ cứng hơn, kháng văng mỡ tốt |
Tính năng nổi bật
- Điểm nhỏ giọt rất cao (>260°C) – an toàn trong ứng dụng nhiệt độ cao
- Ổn định cơ học xuất sắc – không phân ly và không cứng lại sau nhiều chu kỳ bơm mỡ
- Phụ gia EP mạnh – chịu tải trọng va đập, tải trọng nặng tốt
- Kháng nước và oxy hóa vượt trội – tuổi thọ bôi trơn dài trong điều kiện khắc nghiệt
- Tương thích với hệ thống bơm mỡ tập trung (centralized lubrication)
Ứng dụng
- Ổ đỡ điều kiện nhiệt độ cao và tải trọng nặng trong luyện kim, xi măng, giấy
- Ổ đỡ và khớp nối trong lò hơi, lò nung và thiết bị nhiệt độ cao
- Cơ cấu truyền động xe nâng, máy xúc và thiết bị hạng nặng
- Hệ thống bơm mỡ trung tâm trong dây chuyền sản xuất tự động
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51 502: KP2N-40 (Li-complex EP)
- ISO 6743-9
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.