Mỡ chịu nhiệt độ cao, mỡ chịu nước Total Ceran HV

Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea)

SKU: TOT-0278-CHIU-NHIET-DO-CAO-MO-CHIU-NUOC Danh mục: Thẻ: , , ,

Mô tả

Mỡ chịu nhiệt độ cao, mỡ chịu nước Total Ceran HV là mỡ bôi trơn nhiệt độ cao của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Ceran HV. Pha chế từ Dầu khoáng độ nhớt cao với chất làm đặc Calcium sulfonate phức hợp, sản phẩm duy trì tính năng bôi trơn ổn định ở nhiệt độ lên đến 180°C – vượt xa giới hạn của mỡ lithium thông thường, phù hợp cho ổ đỡ và cơ cấu truyền động trong lò nung, lò sấy và thiết bị công nghiệp nhiệt độ cao.

Thông số kỹ thuật

Thông số Đơn vị Phương pháp Giá trị
Cấp NLGI ASTM D217 2
Dầu gốc Dầu khoáng độ nhớt cao
Chất làm đặc Calcium sulfonate phức hợp
Độ nhớt dầu gốc 40°C mm²/s ASTM D445 460
Nhiệt độ làm việc tối đa °C +180
Ghi chú Ceran HV – chịu nhiệt và kháng nước đặc biệt tốt nhờ Ca-sulfonate

Tính năng nổi bật

  • Chịu nhiệt cao đến 180°C, vượt trội so với mỡ lithium thông thường (giới hạn ~120°C)
  • Điểm nhỏ giọt rất cao hoặc không có điểm nhỏ giọt (non-melting polyurea/inorganic thickener)
  • Ổn định cơ học và hóa học tốt, không phân ly dầu ở nhiệt độ cao
  • Kháng oxy hóa vượt trội – không cacbon hóa hay tạo cặn ở nhiệt độ làm việc
  • Chống mài mòn và rỉ sét tốt cho ổ đỡ trong môi trường nhiệt độ cao

Ứng dụng

  • Ổ đỡ trong lò nung, lò sấy, lò hơi và thiết bị gia nhiệt công nghiệp
  • Ổ đỡ động cơ điện, máy bơm và quạt trong khu vực nhiệt độ cao
  • Cơ cấu truyền động trong nhà máy xi măng, thủy tinh và gốm sứ
  • Ổ đỡ xe nâng, băng tải nhiệt và thiết bị xử lý kim loại nóng

Tiêu chuẩn & Phê duyệt

  • DIN 51 502: KB2R-30 (hoặc tương đương theo biến thể)
  • ISO 6743-9
📞 Báo giá: 0907 003 079
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.

Câu hỏi thường gặp

NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.

Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.

Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.

Thông tin bổ sung

Thương hiệu

Total

Loại sản phẩm

Mỡ bôi trơn

Đặc điểm kỹ thuật

Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mỡ chịu nhiệt độ cao, mỡ chịu nước Total Ceran HV”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *