Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Shell Omala S2 GX 220

Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 220

SKU: SHE-0001-BANH-RANG-CONG-NGHIEP-SHELL-OM Danh mục: Thẻ: , , ,

Mô tả

Shell Omala S2 GX 220 là dầu bánh răng công nghiệp EP (Extreme Pressure) khoáng ISO VG 220, được thiết kế cho hộp số bánh răng công nghiệp tải nặng vận hành liên tục. Sản phẩm đáp ứng ISO 12925-1 CKC/CKD, DIN 51517-3 CLP, DIN 51517-4 CLPX và tiêu chuẩn AGMA 9005-F16. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Giải Pháp Dầu Nhớt.

Tính năng & lợi ích nổi bật

  • Phụ gia EP (Extreme Pressure) hiệu quả cao: bảo vệ mặt tiếp xúc bánh răng dưới tải trọng shock load và overload
  • Chống micropitting xuất sắc: bảo vệ bánh răng case-hardened, kéo dài tuổi thọ hộp số
  • Kháng oxy hóa & nhiệt bền: ổn định dầu trong môi trường nhiệt độ cao, giảm cặn sơn (varnish)
  • Tương thích vật liệu rộng: an toàn với kim loại màu (đồng, nhôm, đồng thau) và gioăng nitrile
  • Chứng nhận CKSMP: đáp ứng yêu cầu hộp số Flender, SEW, Sumitomo
  • Chu kỳ thay dầu dài: 4.000–8.000 giờ trong điều kiện vận hành bình thường

Ứng dụng chính

Shell Omala S2 GX 220 phù hợp cho các hệ thống và thiết bị sau:

  • Hộp số bánh răng trụ thẳng, trụ nghiêng, côn ISO VG 220 trong nhà máy công nghiệp
  • Hộp số bánh vít (worm gear) có tải trọng trung bình đến nặng
  • Hộp giảm tốc Flender, SEW, Sumitomo, Hansen yêu cầu dầu EP CLP 220
  • Băng tải, cầu lăn, máy nâng công nghiệp trong xi-măng, thép, giấy
  • Thiết bị cán thép, máy đùn nhựa, quạt công nghiệp công suất lớn

Thông số kỹ thuật Shell Omala S2 GX 220

Thông số Phương pháp Giá trị
ISO VG ISO 3448 220
Độ nhớt động học @40°C (mm²/s) ASTM D445 220
Độ nhớt động học @100°C (mm²/s) ASTM D445 19.4
Chỉ số độ nhớt (VI) ISO 2909 95
Khối lượng riêng @15°C (kg/m³) ISO 12185 900
Nhiệt độ chớp cháy COC (°C) ISO 2592 220
Nhiệt độ đông đặc (°C) ISO 3016 –15
Tải trọng mòn FZG (A/8.3/90) DIN 51354 >12

Dữ liệu kỹ thuật theo Shell Omala S2 GX 220 PDS — Cập nhật 06/2024. Xem TDS chính thức tại Shell.com

Tiêu chuẩn & chứng nhận

Tiêu chuẩn quốc tế

  • ISO 12925-1 CKC/CKD
  • DIN 51517-3 CLP
  • DIN 51517-4 CLPX
  • AGMA 9005-F16

OEM Approvals

  • David Brown S1.53.101
  • CKSMP (Flender, SEW, Sumitomo)
  • US Steel 224

Hướng dẫn sử dụng & chu kỳ thay dầu bánh răng

Chu kỳ thay dầu khuyến nghị cho Shell Omala S2 GX 220: 4.000–8.000 giờ vận hành hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất hộp số. Nên kiểm tra định kỳ màu sắc, độ nhớt và chỉ số axit tổng (TAN) sau mỗi 2.000 giờ. Thay dầu ngay khi TAN tăng quá 2.0 mg KOH/g hoặc dầu chuyển màu tối đen, có mùi khét.

Lưu ý khi chuyển sang Omala S2 GX 220: Nếu hộp số đang dùng dầu tổng hợp PAO hoặc PAG, cần xả sạch và súc rửa trước khi nạp dầu khoáng để tránh phân tầng phụ gia. Omala S2 GX 220 (gốc khoáng) có thể pha trộn với các loại dầu EP khoáng khác cùng grade nhưng không khuyến nghị.

Đóng gói có sẵn: Can 18L, Thùng phuy 208L, IBC 1000L. Giao hàng nội thành TP.HCM trong 24h, toàn quốc 2–3 ngày làm việc.

📞 Báo giá ngay: 0907 003 079
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.

Câu hỏi thường gặp về Shell Omala S2 GX 220

Shell Omala S2 GX 220 phù hợp cho hộp giảm tốc Flender, SEW hay Sumitomo không?

Có. Shell Omala S2 GX 220 đạt tiêu chuẩn CKSMP — chứng nhận chung cho hộp giảm tốc công nghiệp của Flender, SEW-Eurodrive, Sumitomo, Hansen và các nhà sản xuất hộp số châu Âu. Sản phẩm cũng đạt David Brown S1.53.101, phù hợp cho toàn bộ dòng hộp số David Brown. Luôn xác nhận với sổ tay bảo dưỡng của thiết bị cụ thể.

Tại sao KV@100°C của Omala S2 GX 220 là 19.4 mm²/s chứ không phải 19.0 mm²/s?

Giá trị chính xác theo Shell PDS chính thức là 19.4 mm²/s @100°C. Giá trị 19.0 là số liệu không chính xác. Sự khác biệt 0.4 mm²/s này ảnh hưởng đến tính toán màng dầu (EHD film thickness) trong hộp số bánh răng — quan trọng khi thiết kế hệ thống bôi trơn cho máy vận hành tốc độ cao.

Shell Omala S2 GX 220 khác gì Shell Omala S4 GX 220 — nên dùng loại nào cho xi-măng?

Omala S2 GX 220 là dầu khoáng EP, chi phí thấp hơn, phù hợp điều kiện bình thường và chu kỳ 4.000–8.000 giờ. Omala S4 GX 220 là dầu tổng hợp PAO, ổn định nhiệt tốt hơn, chu kỳ 8.000–15.000+ giờ. Với nhà máy xi-măng có nhiệt độ môi trường >40°C, bụi nhiều và tải nặng liên tục, Omala S4 GX 220 được khuyến nghị mặc dù giá cao hơn, vì tiết kiệm chi phí thay dầu và thời gian dừng máy.

Dầu bánh răng Shell Omala S2 GX 220 có dùng được cho hộp số bánh vít (worm gear) không?

Dùng được nhưng không tối ưu. Omala S2 GX 220 phù hợp cho bánh vít tải nhẹ đến trung bình. Với bánh vít tải nặng hoặc tỉ số truyền lớn (>40:1), nên cân nhắc Shell Omala S4 WE (PAG tổng hợp) vì PAG có hệ số ma sát thấp hơn khoáng EP, giảm nhiệt sinh ra trong hộp số bánh vít đáng kể.

Có thể dùng Shell Omala S2 GX 220 thay thế cho Mobil Gear 600 XP 220 hoặc Castrol Alpha SP 220 không?

Có. Shell Omala S2 GX 220 là tương đương kỹ thuật trực tiếp với Mobil Gear 600 XP 220, Castrol Alpha SP 220Total Carter EP 220. Đều là dầu bánh răng EP khoáng ISO VG 220 đạt DIN 51517-3 CLP. Không cần xả sạch hộp số nếu chuyển từ các loại tương đương này. Liên hệ Giải Pháp Dầu Nhớt để được tư vấn chuyển đổi miễn phí.

Được biên soạn bởi: Đội Kỹ Thuật Giải Pháp Dầu Nhớt | Kỹ sư Bôi Trơn Công Nghiệp | Cập nhật: 06/2026

Thông tin bổ sung

Thương hiệu

Shell

Loại sản phẩm

Dầu bánh răng

Đặc điểm kỹ thuật

Công nghiệp EP gốc khoáng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Shell Omala S2 GX 220”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *