Dầu bánh răng Shell Omala S2 GX 1000
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 1000
Mô tả
Shell Omala S2 GX 1000 là dầu bánh răng công nghiệp cực áp (EP) chất lượng cao ISO VG 1000, thiết kế chuyên biệt cho hộp số công nghiệp tải nặng dạng kín.
Tính năng & lợi ích
- Tuổi thọ dầu dài nhờ ổn định oxy hóa cao: chịu tải nhiệt đến 100°C, giảm tổng chi phí vận hành
- Bảo vệ chống mài mòn và micropitting xuất sắc: tải trọng cao và độ bền bánh răng tối ưu
- Tách nước và chống bọt tốt: ngăn ăn mòn bề mặt bánh răng và vòng bi, kể cả khi nhiễm nước biển
- Ổn định cắt (shear stable): duy trì độ nhớt ổn định trong suốt khoảng thay dầu
- Tương thích rộng với ron phốt, sơn và keo công nghiệp: không gây rò rỉ hệ thống
Ứng dụng chính
- Hộp số công nghiệp kín: bánh răng trụ, côn, bánh răng hành tinh (planetary) tải nặng
- Vòng bi và bộ phận thép-thép với hệ thống bôi trơn bắn tóe hoặc cưỡng bức
- Phù hợp thay thế cho các hộp số yêu cầu ISO VG 1000
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| ISO VG | ISO 3448 | 1000 |
| Độ nhớt động học @40°C (mm²/s) | ISO 3104 | 1000 |
| Độ nhớt động học @100°C (mm²/s) | ISO 3104 | 52 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ISO 2909 | 96 |
| Khối lượng riêng @15°C (kg/m³) | ISO 12185 | 916 |
| Nhiệt độ chớp cháy COC (°C) | ISO 2592 | >250 |
| Nhiệt độ đông đặc (°C) | ISO 3016 | -6 |
Tiêu chuẩn & phê duyệt
- ISO 12925-1 Type CKD & CKC
- DIN 51517 Part 3 CLP
- AGMA EP 9005-F16
- Flender T 7300 — phê duyệt cho hộp số và motor Flender
- AIST (US Steel) 224
- Fives Cincinnati P-74 (ISO 220)
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Thích hợp cho hộp số bánh răng công nghiệp (trụ, côn, bánh vít) theo tiêu chuẩn ISO 12925-1 và DIN 51517. Cấp VG 1000 phù hợp cho hộp số tải trung bình đến nặng.
Nên kiểm tra tính tương thích với dầu đang dùng. Nếu chuyển từ dầu khoáng sang tổng hợp (PAO/PAG), cần xả sạch hộp số và thay gioăng đệm nếu cần. Nếu cùng loại gốc, có thể chuyển đổi trực tiếp.
Dầu khoáng: 4.000–6.000 giờ. Dầu tổng hợp PAO: 8.000–10.000 giờ. Dầu PAG: có thể lên đến 15.000+ giờ. Luôn kiểm tra TAN và độ nhớt để xác định chính xác.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Công nghiệp EP gốc khoáng |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.