Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp SHL SYNCOM 46
Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu máy nén khí tổng hợp | Đặc điểm: Máy nén khí trục vít, tải nặng | Độ nhớt: ISO VG 46 | Tiêu chuẩn: SHL PAO Synthetic
Mô tả
Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp SHL SYNCOM 46 là dầu máy nén khí tổng hợp PAO ISO VG 46 của SHL Lubricant Hàn Quốc. Được pha chế từ dầu gốc tổng hợp PAO và phụ gia không tro, ổn định nhiệt độ cao vượt trội, phù hợp cho máy nén khí pittông, trục vít và tuabin.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học, 40°C | 46 cSt | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ≥150 | ASTM D2270 |
| Điểm chớp cháy | ≥250°C | ASTM D92 |
| Điểm đông đặc | -50°C | ASTM D97 |
Tính năng nổi bật
- Dầu gốc PAO tổng hợp – ổn định nhiệt và oxy hóa vượt trội, tuổi thọ dầu 4000–8000h
- Chống cáu cặn và lắng đọng trên van và piston, giảm rủi ro cháy nổ
- Chống oxy hóa và cacbon hóa ở nhiệt độ cao
- Bảo vệ ăn mòn pittong, xi lanh và van
- Khả năng tách nước tốt, hạn chế nhũ hóa
- Tuổi thọ thay dầu dài hơn 4–8 lần so với dầu khoáng
Ứng dụng
- Máy nén khí pittông (piston) áp suất cao
- Máy nén khí trục vít (screw compressor) công nghiệp
- Máy nén khí tuabin và máy nén ly tâm
- Hệ thống khí nén yêu cầu ISO VG 46
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-3A loại DAA/DAB/DAH
- DIN 51506 (VDL)
- Sản xuất tại Hàn Quốc – SHL Co., Ltd. (Samhwa Lube Oil)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Máy piston: cần dầu chịu nhiệt độ cao và kháng oxy hóa tốt. Máy trục vít: cần dầu tạo màng tốt, chống bọt và ít tạo cặn. Không dùng dầu thủy lực thay thế cho dầu máy nén — có thể tạo carbon gây nguy hiểm cháy nổ.
Máy piston: 1.000–2.000 giờ (khoáng) hoặc 2.000–4.000 giờ (tổng hợp). Máy trục vít: 2.000–4.000 giờ (khoáng) hoặc 4.000–8.000 giờ (PAO). Thay lọc dầu đồng thời mỗi lần thay dầu.
Màu dầu chuyển nâu sẫm; mùi khét; áp suất lọc tăng; nhiệt độ máy tăng bất thường; hoặc TAN tăng >1.0 mg KOH/g và độ nhớt thay đổi >10% so với dầu mới.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách
Xả sạch dầu cũ và súc rửa hệ thống trước khi nạp dầu mới. Nạp dầu đến vạch quy định trên thước đo. Vận hành thử 30 phút, kiểm tra nhiệt độ và áp suất đầu ra. Thay bộ lọc dầu khi nạp dầu mới. Thay dầu theo giờ vận hành quy định hoặc ít nhất 1 lần/năm. Không trộn dầu khoáng và dầu tổng hợp. Theo dõi áp suất đầu vào và đầu ra của bộ lọc — nếu chênh lệch tăng, cần thay lọc ngay trước khi ảnh hưởng đến máy.
Bảo quản và đóng gói
Bảo quản trong thùng nguyên niêm phong tại nơi mát, khô, nhiệt độ 5–40°C. Tránh tiếp xúc với không khí ẩm. Thời hạn bảo quản 24–36 tháng từ ngày sản xuất. Cung cấp theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L với hóa đơn VAT.
Lợi ích kinh tế khi sử dụng SHL
Dầu SHL cho máy nén và bơm chân không giúp giảm nhiệt độ vận hành, tăng hiệu suất nén và kéo dài chu kỳ thay dầu. Với dầu tổng hợp PAO, chu kỳ thay dầu có thể kéo dài gấp 2–3 lần so với dầu khoáng, giảm chi phí bảo trì và lượng dầu thải ra môi trường. Bảo vệ van, rotor và vòng bi khỏi mài mòn và cacbon hóa, ngăn ngừa các hỏng hóc đắt tiền.
Sản phẩm tương đương — Dầu máy nén khí tổng hợp PAO
Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp SHL SYNCOM 46 là dầu máy nén khí tổng hợp pao của SHL Lubricant Hàn Quốc. Bảng dưới đây liệt kê các sản phẩm tương đương từ các thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới để tham khảo khi chuyển đổi sang SHL:
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương |
|---|---|
| Shell | Corena S4 R 46 |
| Mobil (ExxonMobil) | Rarus SHC 1020 |
| Castrol | Aircol SH 46 |
| TotalEnergies | Dacnis SH 46 |
Lưu ý: Bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo về cấp độ nhớt và ứng dụng. Khuyến nghị kiểm tra TDS và xác nhận với kỹ thuật SHL trước khi thay thế trực tiếp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | SHL Lubricant |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu máy nén |
| Đặc điểm kỹ thuật | ISO VG 46, Máy nén khí trục vít tổng hợp |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.