Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 32N1
Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu máy nén khí trục vít | Đặc điểm: Máy nén khí trục vít có dầu | Độ nhớt: ISO VG 32 | Tiêu chuẩn: SHL Mineral Compressor
Mô tả
Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 32N1 là dầu máy nén khí khoáng chất ISO VG 32 của SHL Lubricant Hàn Quốc. Được pha chế từ dầu gốc khoáng chất được tinh luyện kỹ với phụ gia chuyên dụng, phù hợp cho máy nén khí pittông, trục vít và tuabin.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học, 40°C | 32 cSt | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 100 | ASTM D2270 |
| Điểm chớp cháy | ≥220°C | ASTM D92 |
| Điểm đông đặc | -30°C | ASTM D97 |
Tính năng nổi bật
- Dầu khoáng tinh luyện cao – ổn định trong điều kiện vận hành liên tục
- Chống cáu cặn và lắng đọng trên van và piston, giảm rủi ro cháy nổ
- Chống oxy hóa và cacbon hóa ở nhiệt độ cao
- Bảo vệ ăn mòn pittong, xi lanh và van
- Khả năng tách nước tốt, hạn chế nhũ hóa
Ứng dụng
- Máy nén khí pittông (piston) áp suất cao
- Máy nén khí trục vít (screw compressor) công nghiệp
- Máy nén khí tuabin và máy nén ly tâm
- Hệ thống khí nén yêu cầu ISO VG 32
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-3A loại DAA/DAB/DAH
- DIN 51506 (VDL)
- Sản xuất tại Hàn Quốc – SHL Co., Ltd. (Samhwa Lube Oil)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Máy piston: cần dầu chịu nhiệt độ cao và kháng oxy hóa tốt. Máy trục vít: cần dầu tạo màng tốt, chống bọt và ít tạo cặn. Không dùng dầu thủy lực thay thế cho dầu máy nén — có thể tạo carbon gây nguy hiểm cháy nổ.
Máy piston: 1.000–2.000 giờ (khoáng) hoặc 2.000–4.000 giờ (tổng hợp). Máy trục vít: 2.000–4.000 giờ (khoáng) hoặc 4.000–8.000 giờ (PAO). Thay lọc dầu đồng thời mỗi lần thay dầu.
Màu dầu chuyển nâu sẫm; mùi khét; áp suất lọc tăng; nhiệt độ máy tăng bất thường; hoặc TAN tăng >1.0 mg KOH/g và độ nhớt thay đổi >10% so với dầu mới.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách
Làm sạch bề mặt khuôn và phôi kim loại trước mỗi ca sản xuất. Áp dụng dầu lên khuôn và phôi bằng phun, lăn hoặc nhúng theo phương pháp phù hợp với quy trình dập. Điều chỉnh lượng dầu theo tốc độ dập và độ dày vật liệu. Kiểm tra chất lượng bề mặt sản phẩm sau dập để điều chỉnh lượng dầu tối ưu. Lọc và thay dầu trong bể tuần hoàn khi dầu biến màu hoặc có cặn kim loại lắng đọng.
Bảo quản và đóng gói
Bảo quản nơi khô, mát, nhiệt độ 5–40°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt cao. Đóng kín thùng sau mỗi lần sử dụng để tránh bay hơi và nhiễm bẩn. Thời hạn bảo quản 24 tháng từ ngày sản xuất. Cung cấp theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L với hóa đơn VAT.
Lợi ích kinh tế khi sử dụng SHL
Dầu tạo hình SHL với hệ phụ gia EP cực áp và phụ gia bám dính tạo màng bôi trơn bền vững dưới áp lực dập lớn. Giảm lực dập cần thiết lên đến 15–20%, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ khuôn. Bề mặt sản phẩm đạt độ nhẵn tốt hơn, giảm chi phí gia công tinh. Tuổi thọ khuôn tăng 30–50% khi sử dụng đúng dầu SHL theo khuyến nghị kỹ thuật.
Sản phẩm tương đương — Dầu máy nén khí khoáng chất
Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 32N1 là dầu máy nén khí khoáng chất của SHL Lubricant Hàn Quốc. Bảng dưới đây liệt kê các sản phẩm tương đương từ các thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới để tham khảo khi chuyển đổi sang SHL:
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương |
|---|---|
| Shell | Corena S2 R |
| Mobil (ExxonMobil) | Rarus 800 |
| Castrol | Aircol SR |
| TotalEnergies | Dacnis |
Lưu ý: Bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo về cấp độ nhớt và ứng dụng. Khuyến nghị kiểm tra TDS và xác nhận với kỹ thuật SHL trước khi thay thế trực tiếp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | SHL Lubricant |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu máy nén |
| Đặc điểm kỹ thuật | ISO VG 32, Máy nén khí trục vít có dầu |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.