Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 46

Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu thủy lực | Đặc điểm: Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Độ nhớt: ISO VG 46

SKU: SHE-0095-THUY-LUC-SHELL-TELLUS-S2-V-46 Danh mục: Thẻ: , , ,

Mô tả

Shell Tellus S2 V 46 là dầu thủy lực khoáng cao chỉ số độ nhớt (HVI/HVLP) ISO VG 46, được thiết kế cho hệ thống thủy lực công nghiệp và thiết bị mobile vận hành trong dải nhiệt độ rộng. Sản phẩm đáp ứng ISO 11158 HV, DIN 51524 Part 3 HVLP, có chứng nhận Denison, Eaton/Vickers, Fives Cincinnati P-70 và Bosch Rexroth. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Giải Pháp Dầu Nhớt.

Tính năng & lợi ích nổi bật

  • Chỉ số độ nhớt cao (VI = 143): ổn định độ nhớt trong dải nhiệt độ –36°C đến 80°C, phù hợp thiết bị ngoài trời
  • Bảo vệ AW (Anti-Wear) toàn diện: kéo dài tuổi thọ bơm piston, bơm bánh răng và van thủy lực
  • Tách nước & chống bọt xuất sắc: vận hành ổn định khi có nước ngưng tụ trong hệ thống
  • Chống oxy hóa cao: kéo dài chu kỳ thay dầu lên 4.000–6.000 giờ vận hành
  • OEM approvals rộng: Denison, Eaton/Vickers, Fives Cincinnati P-70, Bosch Rexroth
  • Tương thích vật liệu: phù hợp với gioăng phớt Nitrile, Polyurethane và hầu hết vật liệu làm kín thủy lực

Ứng dụng chính

Shell Tellus S2 V 46 phù hợp cho các hệ thống và thiết bị sau:

  • Hệ thống thủy lực công nghiệp ISO VG 46: máy ép thủy lực, máy dập, máy bẻ tôn
  • Thiết bị mobile ngoài trời: máy đào, cần cẩu tháp, xe nâng, xe lu
  • Robot công nghiệp và trung tâm gia công CNC có hệ thống thủy lực
  • Máy xây dựng vận hành tại vùng có biên độ nhiệt độ ngày-đêm lớn
  • Hệ thống thủy lực trung tâm nhà máy yêu cầu dầu HVLP (High Viscosity Index Low Pour Point)

Thông số kỹ thuật Shell Tellus S2 V 46

Thông số Phương pháp Giá trị
ISO VG / Loại dầu ISO 3448 46 — ISO HV
Độ nhớt động học @40°C (mm²/s) ASTM D445 46
Độ nhớt động học @100°C (mm²/s) ASTM D445 7.9
Chỉ số độ nhớt (VI) ISO 2909 143
Khối lượng riêng @15°C (kg/m³) ISO 12185 872
Nhiệt độ chớp cháy COC (°C) ISO 2592 225
Nhiệt độ đông đặc (°C) ISO 3016 –36

Dữ liệu kỹ thuật theo Shell Tellus S2 V 46 PDS — Cập nhật 06/2024. Xem TDS chính thức tại Shell.com

Tiêu chuẩn & chứng nhận

Tiêu chuẩn quốc tế

  • ISO 11158 HV
  • DIN 51524 Part 3 HVLP

OEM Approvals

  • Denison HF-0/HF-1/HF-2 (Dry)
  • Eaton (Vickers) I-286-S, M-2950-S
  • Fives Cincinnati P-70
  • Bosch Rexroth RE 07 075

Hướng dẫn sử dụng & bảo dưỡng hệ thống thủy lực

Chu kỳ thay dầu khuyến nghị: 2.000–6.000 giờ vận hành tùy điều kiện sử dụng và nhiệt độ dầu trung bình trong bể. Nên kiểm tra định kỳ màu sắc, độ nhớt và chỉ số axit tổng (TAN) sau mỗi 1.000 giờ. Nếu dầu chuyển sang màu tối hoặc TAN tăng quá 1.5 mg KOH/g so với giá trị ban đầu, cần thay dầu ngay.

Lưu ý chuyển đổi: Nếu chuyển từ dầu thủy lực khác sang Tellus S2 V 46, nên xả sạch hệ thống và súc rửa bằng dầu mới trước khi nạp đầy, tránh pha trộn gây kết tủa phụ gia. Tellus S2 V 46 không tương thích với dầu thủy lực không kẽm (ZnFree/Ashless) nếu pha trộn với tỷ lệ lớn.

Đóng gói có sẵn: Can 18L, Thùng phuy 208L. Giao hàng nội thành TP.HCM trong 24h, toàn quốc 2–3 ngày làm việc.

📞 Báo giá ngay: 0907 003 079
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.

Câu hỏi thường gặp về Shell Tellus S2 V 46

Shell Tellus S2 V 46 khác gì Shell Tellus S2 M 46 — loại nào phù hợp cho máy ép thủy lực trong nhà xưởng?

Tellus S2 V 46 có chỉ số độ nhớt VI = 143 (HVLP), phù hợp cho hệ thống vận hành trong dải nhiệt độ rộng hoặc ngoài trời. Tellus S2 M 46 là dầu AW thông thường (VI thấp hơn), phù hợp cho hệ thống thủy lực trong nhà xưởng có nhiệt độ ổn định. Nếu máy ép của bạn vận hành trong nhà, nhiệt độ 20–50°C, Tellus S2 M 46 đủ dùng và chi phí thấp hơn. Nếu thiết bị ngoài trời hoặc nhiệt độ dao động lớn, chọn Tellus S2 V 46.

Shell Tellus S2 V 46 có chứng nhận Fives Cincinnati P-70 không — dùng cho máy công cụ Cincinnati được không?

Có. Shell Tellus S2 V 46 được Fives Cincinnati phê duyệt theo tiêu chuẩn P-70 (dầu thủy lực cho máy công cụ). Sản phẩm phù hợp cho tất cả máy phay, tiện, trung tâm gia công CNC của Cincinnati/Milacron yêu cầu dầu thủy lực HVLP ISO VG 46 đạt Cincinnati P-70.

Tại sao khối lượng riêng của Shell Tellus S2 V 46 là 872 kg/m³ chứ không phải 856 kg/m³?

Giá trị chính xác theo Shell PDS chính thức là 872 kg/m³ @15°C. Giá trị 856 là số liệu không chính xác. Khối lượng riêng 872 kg/m³ là thông số quan trọng để tính toán lưu lượng bơm và áp suất hệ thống thủy lực, đặc biệt trong thiết kế đường ống và van áp suất.

Shell Tellus S2 V 46 có tương thích với phớt cao su Nitrile (NBR) và Polyurethane không?

Có. Shell Tellus S2 V 46 tương thích với hầu hết vật liệu làm kín thủy lực phổ biến bao gồm Nitrile (NBR), Polyurethane (PU), Viton (FKM) và phớt kim loại. Không tương thích với cao su tự nhiên. Luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị để xác nhận tương thích với gioăng phớt cụ thể.

Có thể dùng Shell Tellus S2 V 46 thay cho Shell Tellus T 46 (dầu thủy lực cũ) không?

Có. Shell Tellus S2 V 46 là thế hệ kế tiếp của Shell Tellus T 46, với công thức cải tiến cho VI cao hơn và khả năng chống oxy hóa tốt hơn. Có thể thay thế trực tiếp mà không cần xả sạch hệ thống nếu lượng dầu cũ còn lại <20%. Tuy nhiên để đạt hiệu quả tối ưu, nên xả >80% dầu cũ trước khi nạp Tellus S2 V 46.

Được biên soạn bởi: Đội Kỹ Thuật Giải Pháp Dầu Nhớt | Kỹ sư Bôi Trơn Công Nghiệp | Cập nhật: 06/2026

Thông tin bổ sung

Thương hiệu

Shell

Loại sản phẩm

Dầu thủy lực

Đặc điểm kỹ thuật

Chỉ số độ nhớt cao (HVLP)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 46”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *