Dầu thủy lực SHL SYNTHDRO 46AF
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu thủy lực | Đặc điểm: Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc.
Mô tả
SHL SYNTHDRO 46AF là dầu thủy lực không kẽm (Zinc-Free / Ash-Free) ISO VG 46 của SHL Lubricant Hàn Quốc. Hệ phụ gia chống mài mòn không chứa kẽm, đạt DIN 51524 HLP-D, lý tưởng cho hệ thống van servo nhạy cảm và thiết bị đòi hỏi dầu không chứa kim loại nặng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học, 40°C | 46 cSt | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 150–156 | ASTM D2270 |
| Điểm chớp cháy | ≥245°C | ASTM D92 |
| Điểm đông đặc | -35°C | ASTM D97 |
| Hàm lượng kẽm | Không có | – |
Tính năng nổi bật
- Không chứa kẽm và kim loại nặng – an toàn cho van servo và thiết bị nhạy cảm
- VI 150–156 – ổn định hiệu suất trong dải nhiệt độ rộng
- Điểm chớp cháy ≥245°C – an toàn cháy nổ cao hơn dầu khoáng thông thường
- Chống oxy hóa vượt trội, kéo dài tuổi thọ dầu đáng kể
- Không ảnh hưởng đến đệm kín và màng lọc hệ thống
Ứng dụng
- Hệ thống thủy lực servo-valve cao cấp, robot công nghiệp
- Máy CNC yêu cầu dầu sạch không tro
- Thiết bị hàng không, y tế và công nghiệp điện tử
- Hệ thống nhạy cảm với tạp chất kim loại
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51524 Phần 2 (HLP-D – Zinc-Free)
- ISO 11158 loại HF
- Sản xuất tại Hàn Quốc – SHL Co., Ltd. (Samhwa Lube Oil)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra sách hướng dẫn máy để xác định tiêu chuẩn yêu cầu (ISO, DIN, OEM approval) và cấp độ nhớt. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm cho thiết bị cụ thể.
Phụ thuộc vào điều kiện vận hành (nhiệt độ, tải trọng, ô nhiễm). Thông thường 2.000–4.000 giờ với sản phẩm khoáng, hoặc dài hơn với sản phẩm tổng hợp. Phân tích dầu định kỳ là cách tốt nhất để xác định thời điểm thay tối ưu.
Có — cung cấp theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L với hóa đơn VAT đầy đủ. Giao hàng tại TP.HCM trong 24 giờ, toàn miền Nam trong 48 giờ. Liên hệ: 0907 003 079.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách
Trước khi đưa dầu vào hệ thống thủy lực, kiểm tra và làm sạch toàn bộ bể chứa, đường ống, van và bộ lọc. Lọc dầu qua phần tử lọc 25 micron trước khi nạp. Kiểm tra áp suất vận hành và lưu lượng theo thông số thiết kế của bơm thủy lực và xi lanh. Duy trì nhiệt độ dầu trong bể từ 40–60°C để đảm bảo độ nhớt ổn định và hiệu suất tối ưu. Thay dầu định kỳ mỗi 2.000–4.000 giờ vận hành, hoặc sớm hơn nếu phân tích dầu cho thấy bất thường về độ nhớt, chỉ số axit hoặc hàm lượng nước.
Bảo quản và đóng gói
Bảo quản trong thùng kín tại nơi khô ráo, sạch sẽ, nhiệt độ từ 5–40°C. Không để nước hoặc tạp chất lọt vào thùng — độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ dầu thủy lực. Thời hạn bảo quản 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng cách. Cung cấp theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L với hóa đơn VAT đầy đủ theo yêu cầu doanh nghiệp.
Lợi ích kinh tế khi sử dụng SHL
Sử dụng đúng loại dầu thủy lực SHL giúp kéo dài tuổi thọ bơm, van và xi lanh thủy lực lên đến 30–50% so với dầu thông thường. Giảm đáng kể chi phí sửa chữa và thời gian dừng máy không kế hoạch. Với hệ phụ gia chống ăn mòn và chống oxy hóa tiên tiến, dầu thủy lực SHL duy trì tính năng ổn định trong suốt chu kỳ thay dầu, giảm chi phí vận hành tổng thể.
Sản phẩm tương đương — Dầu thủy lực khoáng chất
Dầu thủy lực SHL SYNTHDRO 46AF là dầu thủy lực khoáng chất của SHL Lubricant Hàn Quốc. Bảng dưới đây liệt kê các sản phẩm tương đương từ các thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới để tham khảo khi chuyển đổi sang SHL:
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương |
|---|---|
| Shell | Tellus S2 M |
| Mobil (ExxonMobil) | DTE 10 Excel |
| Castrol | Hyspin AWS |
| TotalEnergies | Azolla AF |
Lưu ý: Bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo về cấp độ nhớt và ứng dụng. Khuyến nghị kiểm tra TDS và xác nhận với kỹ thuật SHL trước khi thay thế trực tiếp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | SHL Lubricant |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.