Dầu bôi trơn Total Carter ENS-EP 700
Thương hiệu: Total | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng
Mô tả
Dầu Bôi Trơn Total Carter ENS-EP 700 là dầu bôi trơn cực áp đặc biệt cao nhớt của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Carter ENS-EP. Pha chế từ dầu gốc khoáng độ nhớt cao với phụ gia EP và tackifier, sản phẩm chuyên dụng cho bôi trơn các cơ cấu tải nặng chịu xung tải lớn, tốc độ thấp như cáp thép, bulông kẹp và khớp nối.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt động học 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 700 |
| Điểm bắt lửa (COC) | °C | ASTM D92 | 230 |
| Đặc tính EP | – | – | Sulfur-phosphorus EP |
Tính năng nổi bật
- Phụ gia EP mạnh bảo vệ bề mặt kim loại ở tải cực nặng và xung tải lớn
- Độ nhớt cao, bám dính tốt – màng dầu duy trì bền giữa các lần bôi trơn
- Chống rỉ sét và ăn mòn hiệu quả trong điều kiện ẩm ướt
Ứng dụng
- Bôi trơn dây cáp thép, cần cẩu và ròng rọc tải nặng
- Khớp nối tải nặng, bu lông gioăng trong công nghiệp nặng
- Thanh dẫn hướng, trục khuỷu tốc độ thấp chịu tải nặng
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-6: CKH
- DIN 51517-3: CLP (high viscosity)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Có — EP sulfur-phosphorus tương thích hoàn toàn với vòng bi thép tiêu chuẩn. Nếu hộp số có chi tiết đồng hoặc đồng thau, chọn loại EP “yellow metal compatible”.
Dầu khoáng: 2.000–4.000 giờ hoặc 6–12 tháng. Dầu tổng hợp PAO: 6.000–8.000 giờ. Môi trường nặng (nhiệt độ cao, rung động lớn) nên rút ngắn chu kỳ 20–30%.
PAO có chỉ số độ nhớt (VI) cao hơn, hoạt động tốt hơn ở dải nhiệt độ rộng, ổn định oxy hóa tốt hơn và cho phép chu kỳ thay dầu dài hơn 2–3 lần so với dầu khoáng tương đương.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Công nghiệp EP gốc khoáng |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.