Mỡ Cao Tốc Total Altis EM 2
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Mỡ công nghiệp khác
Mô tả
Mỡ Cao Tốc Total Altis EM 2 là mỡ bôi trơn ổ đỡ tốc độ cao khoáng (EM – Electric Motor) của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Altis. Pha chế từ Dầu khoáng tinh lọc với chất làm đặc polyurea chất lượng cao, sản phẩm cung cấp bôi trơn bền vững cho ổ đỡ lăn tốc độ cao (n×dm lên đến 1.000.000 mm·rpm), giảm nhiệt sinh ra và kéo dài tuổi thọ ổ đỡ đáng kể.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chất làm đặc | – | – | Polyurea |
| Dầu gốc | – | – | Dầu khoáng tinh lọc |
| Độ nhớt dầu gốc 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 100 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | °C | – | +160 |
| Ghi chú | – | – | EM 2 – tối ưu cho ổ đỡ động cơ điện, moment khởi động thấp |
Tính năng nổi bật
- Polyurea thickener – tương thích với tốc độ cao hơn lithium, giảm nhiệt ma sát
- Moment khởi động thấp, phù hợp động cơ điện nhỏ và máy bơm tốc độ cao
- Điểm nhỏ giọt rất cao (>260°C), bền nhiệt cho ổ đỡ nhiệt độ cao
- Tương thích tốt với gioăng phớt NBR, FKM trong động cơ điện
- Tuổi thọ bôi trơn dài, phù hợp ổ đỡ kín (sealed for life bearing)
Ứng dụng
- Ổ đỡ động cơ điện tốc độ cao (n >3000 rpm)
- Ổ đỡ máy bơm ly tâm và quạt công nghiệp
- Ổ đỡ máy công cụ CNC trục chính (spindle) tốc độ cao
- Ổ đỡ kín trạm bơm và thiết bị không cần bảo trì định kỳ
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51 502: KU2K-40 (polyurea NLGI 2)
- SKF, FAG, NSK, JTEKT approval (tùy biến thể)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Mỡ công nghiệp khác |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.