Mỡ Chịu Cực Áp Total Copal Spray
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Mỡ công nghiệp khác
Mô tả
Mỡ Chịu Cực Áp Total Copal Spray là dầu bôi trơn bánh răng hở và xích (open gear / chain lubricant) loại Dạng bình xịt aerosol của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Copal. Pha chế từ dầu khoáng độ nhớt cao với chất kết dính (adhesive agent) đặc biệt, sản phẩm tạo màng bôi trơn dày và bám chắc trên bề mặt bánh răng hở, không bị văng ra và không bị rửa trôi bởi nước trong điều kiện vận hành nặng nề.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại sản phẩm | – | – | Dạng bình xịt aerosol |
| Chất kết dính | – | – | Bitumen / Polymer adhesive |
| Dầu gốc | – | – | Khoáng độ nhớt cao |
| Ghi chú | – | – | Copal Spray – tiện lợi cho bánh răng hở, xích và cơ cấu khó tiếp cận |
Tính năng nổi bật
- Bám dính cao – màng bôi trơn không bị văng ra dù tốc độ vòng bánh răng cao
- Kháng nước tốt – không bị rửa trôi trong điều kiện ẩm ướt, mưa và nước làm mát
- Bôi trơn ranh giới (boundary) và EP hiệu quả, chống mài mòn bề mặt răng
- Giảm tiếng ồn và rung trong truyền động bánh răng hở tốc độ chậm tải nặng
- Chịu tải trọng va đập và tải trọng động cao trong bánh răng công nghiệp nặng
Ứng dụng
- Bánh răng hở trong cần trục, máy đào và máy xây dựng hạng nặng
- Bánh răng quay lò xi măng, lò nung và máy nghiền bi
- Xích tải tốc độ thấp tải nặng trong nhà máy luyện thép và xi măng
- Cơ cấu quay tháp cần trục và bàn quay máy khoan
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51 517 (tùy biến thể) / ISO 6743-6
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Mỡ công nghiệp khác |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.