Mỡ Bôi Trơn Total Altis SH 2
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Mỡ công nghiệp khác
Mô tả
Mỡ Bôi Trơn Total Altis SH 2 là mỡ bôi trơn ổ đỡ tốc độ cao PAO (SH – Synthetic High) của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Altis. Pha chế từ PAO (Polyalphaolefin) với chất làm đặc polyurea chất lượng cao, sản phẩm cung cấp bôi trơn bền vững cho ổ đỡ lăn tốc độ cao (n×dm lên đến 1.000.000 mm·rpm), giảm nhiệt sinh ra và kéo dài tuổi thọ ổ đỡ đáng kể.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chất làm đặc | – | – | Polyurea |
| Dầu gốc | – | – | PAO (Polyalphaolefin) |
| Độ nhớt dầu gốc 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 68 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | °C | – | +180 |
| Ghi chú | – | – | SH 2 – PAO/polyurea NLGI 2, tổng hợp cao cấp cho ổ đỡ hiệu suất cao |
Tính năng nổi bật
- Polyurea thickener – tương thích với tốc độ cao hơn lithium, giảm nhiệt ma sát
- Moment khởi động thấp, phù hợp động cơ điện nhỏ và máy bơm tốc độ cao
- Điểm nhỏ giọt rất cao (>260°C), bền nhiệt cho ổ đỡ nhiệt độ cao
- Tương thích tốt với gioăng phớt NBR, FKM trong động cơ điện
- Tuổi thọ bôi trơn dài, phù hợp ổ đỡ kín (sealed for life bearing)
Ứng dụng
- Ổ đỡ động cơ điện tốc độ cao (n >3000 rpm)
- Ổ đỡ máy bơm ly tâm và quạt công nghiệp
- Ổ đỡ máy công cụ CNC trục chính (spindle) tốc độ cao
- Ổ đỡ kín trạm bơm và thiết bị không cần bảo trì định kỳ
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51 502: KU2K-40 (polyurea NLGI 2)
- SKF, FAG, NSK, JTEKT approval (tùy biến thể)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Mỡ công nghiệp khác |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.